cỏ sữa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân thảo nhỏ: "cỏ sữa" là tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Euphorbia, thường mọc hoang ở nhiều nơi. Cây có thân mảnh, lá nhỏ, và khi bẻ ra có nhựa mủ trắng như sữa.
- Thực vật có mủ trắng: Đặc điểm nổi bật của "cỏ sữa" là khi bẻ thân hoặc lá, chảy ra một chất lỏng màu trắng đục, giống sữa, được dùng trong y học dân gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cỏ sữa mọc rất nhiều ở ven đường và bãi đất trống. (Loại cây thân thảo này phổ biến ở các khu vực hoang dã.)
- Nhựa của cỏ sữa có thể dùng để chữa mụn cóc. (Chất mủ trắng từ cây có tác dụng điều trị một số bệnh ngoài da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cỏ sữa lá nhỏ": một loài cỏ sữa phổ biến (Euphorbia hirta), thường dùng trong y học cổ truyền.
- Cỏ sữa lá nhỏ được dùng để trị bệnh lỵ. (Loại cây này có tính kháng khuẩn, hỗ trợ tiêu hóa.)
"cỏ sữa đất": tên gọi khác của một số loài cỏ sữa mọc thấp, sát mặt đất.
- Cỏ sữa đất thường mọc ở ruộng vườn, ít được chú ý. (Loại cây này thường bị xem là cỏ dại.)
Biến thể và từ gần giống
Cỏ (danh từ): thực vật thân mềm, nhỏ, thường mọc hoang.
- Cỏ dại mọc um tùm sau mưa. (Các loại cây nhỏ mọc tự nhiên không được trồng.)
Sữa (danh từ): chất lỏng màu trắng do động vật tiết ra, hoặc nhựa cây có màu trắng.
- Nhựa cây đa có màu trắng như sữa. (Chất lỏng từ cây có dạng tương tự sữa động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Cây mủ trắng: tên gọi dựa trên đặc điểm nhựa cây.
- Cỏ mủ: tên gọi khác ở một số vùng.
Thành ngữ liên quan
- Cỏ sữa chữa bệnh: ám chỉ công dụng y học dân gian của cây.
- Ông bà ta thường dùng cỏ sữa chữa bệnh ngoài da. (Người xưa tin dùng loại cây này trong các bài thuốc cổ truyền.)