cỏ sữa

cỏ sữa

Cỏ sữa mọc đầy trên bãi đất trống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thân thảo nhỏ: "cỏ sữa" tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Euphorbia, thường mọc hoangnhiều nơi. Cây thân mảnh, nhỏ, khi bẻ ra nhựa mủ trắng như sữa.
    • Thực vật mủ trắng: Đặc điểm nổi bật của "cỏ sữa" khi bẻ thân hoặc , chảy ra một chất lỏng màu trắng đục, giống sữa, được dùng trong y học dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cỏ sữa mọc rất nhiều ở ven đường bãi đất trống. (Loại cây thân thảo này phổ biếncác khu vực hoang dã.)
    • Nhựa của cỏ sữa có thể dùng để chữa mụn cóc. (Chất mủ trắng từ cây tác dụng điều trị một số bệnh ngoài da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cỏ sữa nhỏ": một loài cỏ sữa phổ biến (Euphorbia hirta), thường dùng trong y học cổ truyền.

    • Cỏ sữa nhỏ được dùng để trị bệnh lỵ. (Loại cây này tính kháng khuẩn, hỗ trợ tiêu hóa.)
  • "cỏ sữa đất": tên gọi khác của một số loài cỏ sữa mọc thấp, sát mặt đất.

    • Cỏ sữa đất thường mọcruộng vườn, ít được chú ý. (Loại cây này thường bị xem cỏ dại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cỏ (danh từ): thực vật thân mềm, nhỏ, thường mọc hoang.

    • Cỏ dại mọc um tùm sau mưa. (Các loại cây nhỏ mọc tự nhiên không được trồng.)
  • Sữa (danh từ): chất lỏng màu trắng do động vật tiết ra, hoặc nhựa cây màu trắng.

    • Nhựa cây đa màu trắng như sữa. (Chất lỏng từ cây dạng tương tự sữa động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây mủ trắng: tên gọi dựa trên đặc điểm nhựa cây.
  • Cỏ mủ: tên gọi khácmột số vùng.
Thành ngữ liên quan
  • Cỏ sữa chữa bệnh: ám chỉ công dụng y học dân gian của cây.
    • Ông bà ta thường dùng cỏ sữa chữa bệnh ngoài da. (Người xưa tin dùng loại cây này trong các bài thuốc cổ truyền.)